sandarac tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây sandarac (danh pháp khoa học: Tetraclinis articulata), một loại cây thân gỗ lớn, thường xanh thuộc họ Bách, nguồn gốc từ Bắc Phi Tây Ban Nha. Cây cành dẹt hình vảy, gỗ cứng thơm; vỏ cây tiết ra một loại nhựa được dùng trong sản xuất vecni.

dụ sử dụng
  • (Cây sandarac nguồn gốc từ dãy núi Atlas ở Maroc.)
  • (Nhựa từ cây sandarac được đánh giá cao để sản xuất vecni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandarac tree wood": gỗ của cây sandarac, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất do độ cứng mùi thơm.
    • The wood of the sandarac tree is also used for carving and joinery. (Gỗ của cây sandarac cũng được dùng để chạm khắc làm mộc.)
  • "sandarac tree resin": nhựa cây sandarac, còn gọi là "sandarac", được sử dụng trong sản xuất sơn, vecni mực in.
    • The resin from the sandarac tree is a key ingredient in traditional varnishes. (Nhựa từ cây sandarac một thành phần chính trong các loại vecni truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandarac (danh từ): nhựa cây sandarac, thường dùng để chỉ chất nhựa thương mại.
    • Sandarac is a natural resin used in art restoration. (Sandarac một loại nhựa tự nhiên được dùng trong phục chế nghệ thuật.)
  • Arar tree: một tên gọi khác của cây sandarac.
    • In some regions, the sandarac tree is called the arar tree. (Ở một số vùng, cây sandarac còn được gọi là cây arar.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bách Bắc Phi: do cây thuộc họ bách nguồn gốc từ Bắc Phi.
  • Cây thuja châu Phi: một tên gọi khác dựa trên chi thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): từ này chủ yếu danh từ chỉ thực vật, không dạng động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: từ "sandarac tree" danh từ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
sandarac tree
A sandarac tree stands tall on a rocky hillside overlooking the Mediterranean coast.